Từ vựng

定まる (さだまる, sadamaru) nghĩa là gì?

定まる (さだまる, sadamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được quyết định, ổn định, cố định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさだまる
Romajisadamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さだまる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsadamaru

được quyết định, ổn định, cố định

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to become settled; to be fixed

Câu ví dụ

  • Lòng tôi chưa ổn định nên đang phân vân.

  • Phương châm cuối cùng đã được xác định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.