Từ vựng
定まる (さだまる, sadamaru) nghĩa là gì?
定まる (さだまる, sadamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được quyết định, ổn định, cố định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さだまる |
|---|
| Romaji | sadamaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsadamaru
được quyết định, ổn định, cố định
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to become settled; to be fixed
Câu ví dụ
心が定まらず迷っている。
Lòng tôi chưa ổn định nên đang phân vân.
方針がようやく定まった。
Phương châm cuối cùng đã được xác định.