Từ vựng

安泰 (あんたい, antai) nghĩa là gì?

安泰 (あんたい, antai) trong tiếng Nhật nghĩa là an thái, bình an, ổn định vững vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんたい
Romajiantai
Từ loạitính từ -na, danh từ
あんたい
antai

an thái, bình an, ổn định vững vàng

  1. 1tính từ -na · danh từ an thái, bình an, ổn định vững vàngsecurity; stability; safety

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.