Từ vựng
安泰 (あんたい, antai) nghĩa là gì?
安泰 (あんたい, antai) trong tiếng Nhật nghĩa là an thái, bình an, ổn định vững vàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あんたい |
|---|
| Romaji | antai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
安泰あんたい
antai
an thái, bình an, ổn định vững vàng
- 1tính từ -na · danh từ an thái, bình an, ổn định vững vàngsecurity; stability; safety