Từ vựng

安住 (あんじゅう, anjuu) nghĩa là gì?

安住 (あんじゅう, anjuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sống yên ổn, an cư; an phận, bằng lòng với vị trí hiện tại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんじゅう
Romajianjuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
あんじゅう
anjuu

sống yên ổn, an cư; an phận, bằng lòng với vị trí hiện tại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sống yên ổn, an cưliving in peace; living a quiet life
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ an phận, bằng lòng với vị trí hiện tạibeing content with one's present position; being satisfied with one's lot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.