Từ vựng

孫 (まご, mago) nghĩa là gì?

孫 (まご, mago) trong tiếng Nhật nghĩa là cháu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまご
Romajimago
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmago

cháu

  1. 1danh từ grandchild

Câu ví dụ

  • Tôi chơi với cháu ở công viên.

  • Bà tôi có ba đứa cháu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.