Từ vựng

まさか (masaka) nghĩa là gì?

まさか trong tiếng Nhật nghĩa là không thể nào; chẳng lẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまさか
Romajimasaka
Từ loạithán từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まさか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasaka

không thể nào; chẳng lẽ

  1. 1thán từ không thể nào!, làm gì có chuyện đó!, thật á?, đừng đùa!by no means; never!; well, I never!
  2. 2trạng từ chẳng lẽ lại…, khó mà…, chắc chắn là không…certainly (not); surely (not); hardly (expected)
  3. 3danh từ · tính từ の chuyện bất ngờ, tình huống nguy cấpsomething unexpected; emergency
  4. 4trạng từ · tính từ の quả thật, đúng là, không ngờ lạiindeed; really; truly
  5. 5danh từ (cổ) hiện tại, lúc này, tình cảnh trước mắt(the) present; (the) here and now; situation at hand

Câu ví dụ

  • Chẳng lẽ, thật sao?

  • Không ngờ anh ấy lại đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.