Từ vựng

学業 (がくぎょう, gakugyou) nghĩa là gì?

学業 (がくぎょう, gakugyou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc học tập, chuyện học hành ở trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがくぎょう
Romajigakugyou
Từ loạidanh từ
がくぎょう
gakugyou

việc học tập, chuyện học hành ở trường

  1. 1danh từ việc học tập, chuyện học hành ở trườngstudies; schoolwork; classwork

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.