Từ vựng

字詰め (じづめ, jizume) nghĩa là gì?

字詰め (じづめ, jizume) trong tiếng Nhật nghĩa là số chữ mỗi dòng hoặc mỗi trang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじづめ
Romajijizume
Từ loạidanh từ
じづめ
jizume

số chữ mỗi dòng hoặc mỗi trang

  1. 1danh từ số chữ mỗi dòng hoặc mỗi trangnumber of characters per line, page, etc.

Còn viết: 字詰

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.