Từ vựng

字画 (じかく, jikaku) nghĩa là gì?

字画 (じかく, jikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nét chữ Hán, số nét chữ Hán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじかく
Romajijikaku
Từ loạidanh từ
じかく
jikaku

nét chữ Hán, số nét chữ Hán

  1. 1danh từ nét chữ Hán, số nét chữ Hánstrokes in a Chinese character; stroke count of a Chinese character

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.