Từ vựng

字幕 (じまく, jimaku) nghĩa là gì?

字幕 (じまく, jimaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ đề trên màn ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじまく
Romajijimaku
Từ loạidanh từ
じまく
jimaku

phụ đề trên màn ảnh

  1. 1danh từ phụ đề trên màn ảnhsubtitles; captioning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.