Từ vựng
子役 (こやく, koyaku) nghĩa là gì?
子役 (こやく, koyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn viên nhí, diễn viên trẻ em; vai trẻ em.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こやく |
|---|
| Romaji | koyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
子役こやく
koyaku
diễn viên nhí, diễn viên trẻ em; vai trẻ em
- 1danh từ diễn viên nhí, diễn viên trẻ emchild actor; child actress
- 2danh từ vai trẻ emchild's role (in a film, play, etc.); child's part