Từ vựng

子弟 (してい, shitei) nghĩa là gì?

子弟 (してい, shitei) trong tiếng Nhật nghĩa là con em trong gia đình, con cái và em trai; lớp trẻ, thế hệ thanh thiếu niên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしてい
Romajishitei
Từ loạidanh từ
してい
shitei

con em trong gia đình, con cái và em trai; lớp trẻ, thế hệ thanh thiếu niên

  1. 1danh từ con em trong gia đình, con cái và em traichildren; sons; children and younger brothers
  2. 2danh từ lớp trẻ, thế hệ thanh thiếu niênyoung people

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.