Từ vựng
子宮 (しきゅう, shikyuu) nghĩa là gì?
子宮 (しきゅう, shikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tử cung, dạ con.
| Cách đọc | しきゅう |
|---|---|
| Romaji | shikyuu |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
子宮しきゅう
shikyuu
tử cung, dạ con
- 1danh từ · tính từ の tử cung, dạ conwomb; uterus
Từ vựng
子宮 (しきゅう, shikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tử cung, dạ con.
| Cách đọc | しきゅう |
|---|---|
| Romaji | shikyuu |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
tử cung, dạ con