Từ vựng

子女 (しじょ, shijo) nghĩa là gì?

子女 (しじょ, shijo) trong tiếng Nhật nghĩa là con trai và con gái, con cái trong gia đình; thiếu nữ, con gái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしじょ
Romajishijo
Từ loạidanh từ
しじょ
shijo

con trai và con gái, con cái trong gia đình; thiếu nữ, con gái

  1. 1danh từ con trai và con gái, con cái trong gia đìnhsons and daughters; children
  2. 2danh từ thiếu nữ, con gáigirl

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.