Từ vựng
嫡出 (ちゃくしゅつ, chakushutsu) nghĩa là gì?
嫡出 (ちゃくしゅつ, chakushutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh ra trong giá thú, dòng con chính thất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゃくしゅつ |
|---|
| Romaji | chakushutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
嫡出ちゃくしゅつ
chakushutsu
sinh ra trong giá thú, dòng con chính thất
- 1danh từ · tính từ の sinh ra trong giá thú, dòng con chính thấtlegitimate birth