Từ vựng

嫡出 (ちゃくしゅつ, chakushutsu) nghĩa là gì?

嫡出 (ちゃくしゅつ, chakushutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh ra trong giá thú, dòng con chính thất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃくしゅつ
Romajichakushutsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ちゃくしゅつ
chakushutsu

sinh ra trong giá thú, dòng con chính thất

  1. 1danh từ · tính từ の sinh ra trong giá thú, dòng con chính thấtlegitimate birth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.