Từ vựng

媒介 (ばいかい, baikai) nghĩa là gì?

媒介 (ばいかい, baikai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự làm trung gian, sự môi giới kết nối hai bên; sự truyền bệnh, việc làm vật trung gian lây truyền mầm bệnh; (triết học) tính trung giới trong triết học Hegel.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばいかい
Romajibaikai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ばいかい
baikai

sự làm trung gian, sự môi giới kết nối hai bên; sự truyền bệnh, việc làm vật trung gian lây truyền mầm bệnh; (triết học) tính trung giới trong triết học Hegel

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự làm trung gian, sự môi giới kết nối hai bênmediation; agency; serving as a medium
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truyền bệnh, việc làm vật trung gian lây truyền mầm bệnhcarrying (germs, diseases, etc.); transmission
  3. 3danh từ (triết học) tính trung giới trong triết học Hegelmediation (in Hegelianism)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.