Kanji

Chữ 媒 (MÔI) nghĩa là gì?

媒 đọc Hán-Việt là MÔI, nghĩa là mai mối, trung gian; môi giới.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmôi
Âm Onバイ
Âm Kunなこうど
Số nét12
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
môiÂm On バイÂm Kun なこうど
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

mai mối, trung gian; môi giới

Mẹo nhớ

Người nữ 女 nói lời ngọt 甘 dưới gốc cây 木 để làm MAI MỐI, TRUNG GIAN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.