Từ vựng
娯楽 (ごらく, goraku) nghĩa là gì?
娯楽 (ごらく, goraku) trong tiếng Nhật nghĩa là giải trí, thú vui.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごらく |
|---|
| Romaji | goraku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoraku
giải trí, thú vui
- 1danh từ · động từ (+する) amusement; entertainment; recreation
Câu ví dụ
読書は私の一番の娯楽です。
Đọc sách là thú vui lớn nhất của tôi.
この町には娯楽が少ないです。
Thị trấn này ít chỗ giải trí.