Từ vựng
堪える (こらえる, koraeru) nghĩa là gì?
堪える (こらえる, koraeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chịu đựng; kiềm chế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こらえる |
|---|
| Romaji | koraeru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTkoraeru
chịu đựng; kiềm chế
Câu ví dụ
笑いを堪えるのが大変でした。
Nhịn cười thật là vất vả.
痛みを堪えて最後まで走りました。
Tôi đã chịu đau chạy đến tận cuối cùng.