Từ vựng
威嚇 (いかく, ikaku) nghĩa là gì?
威嚇 (いかく, ikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đe dọa, sự thị uy, sự hăm dọa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いかく |
|---|
| Romaji | ikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
威嚇いかく
ikaku
sự đe dọa, sự thị uy, sự hăm dọa
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đe dọa, sự thị uy, sự hăm dọathreat; intimidation; menace