Từ vựng

始業 (しぎょう, shigyou) nghĩa là gì?

始業 (しぎょう, shigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt đầu làm việc, sự bắt đầu buổi học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしぎょう
Romajishigyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しぎょう
shigyou

sự bắt đầu làm việc, sự bắt đầu buổi học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bắt đầu làm việc, sự bắt đầu buổi họcstart of work; commencement; opening

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.