Từ vựng

ねだる (nedaru) nghĩa là gì?

ねだる trong tiếng Nhật nghĩa là nài nỉ, vòi vĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねだる
Romajinedaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねだる
N1 · ước tính theo khung JLPTnedaru

nài nỉ, vòi vĩnh

Câu ví dụ

  • Anh ta có thói quen vòi tiền bạn bè.

  • Đứa trẻ vòi bố mẹ mua đồ chơi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.