Từ vựng

妄想 (もうそう, mousou) nghĩa là gì?

妄想 (もうそう, mousou) trong tiếng Nhật nghĩa là hoang tưởng, ảo tưởng viển vông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうそう
Romajimousou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
もうそう
mousou

hoang tưởng, ảo tưởng viển vông

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hoang tưởng, ảo tưởng viển vôngdelusion; wild idea; (wild) fancy

Còn viết: 盲想

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.