Từ vựng
如実 (にょじつ, nyojitsu) nghĩa là gì?
如実 (にょじつ, nyojitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thực tế, sự phản ánh trung thực; (Phật giáo) chân lý tuyệt đối, thực tướng của vạn pháp.
| Cách đọc | にょじつ |
|---|---|
| Romaji | nyojitsu |
| Từ loại | danh từ |
如実にょじつ
nyojitsu
thực tế, sự phản ánh trung thực; (Phật giáo) chân lý tuyệt đối, thực tướng của vạn pháp
- 1danh từ thực tế, sự phản ánh trung thực, sự khắc họa sống độngreality; actuality; actual conditions
- 2danh từ (Phật giáo) chân lý tuyệt đối, thực tướng của vạn phápultimate reality; absolute truth