Từ vựng
好む (このむ, konomu) nghĩa là gì?
好む (このむ, konomu) trong tiếng Nhật nghĩa là thích, ưa chuộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | このむ |
|---|
| Romaji | konomu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonomu
thích, ưa chuộng
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to like; to prefer
Câu ví dụ
彼は静かな場所を好む。
Anh ấy thích những nơi yên tĩnh.
若者は新しい音楽を好みます。
Giới trẻ ưa chuộng nhạc mới.