Từ vựng

ショー (shoo) nghĩa là gì?

ショー trong tiếng Nhật nghĩa là buổi biểu diễn, triển lãm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcショー
Romajishoo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ショー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoo

buổi biểu diễn, triển lãm

  1. 1danh từ buổi diễn, tiết mục biểu diễnshow; performance
  2. 2danh từ triển lãm, hội chợ, cuộc trưng bàyshow; exhibition; expo
  3. 3danh từ chương trình truyền hìnhTV show

Câu ví dụ

  • Buổi biểu diễn ảo thuật của anh ấy đã khiến khán giả kinh ngạc.

  • Khi trời tối thì buổi trình diễn đèn led bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.