Từ vựng

奏功 (そうこう, soukou) nghĩa là gì?

奏功 (そうこう, soukou) trong tiếng Nhật nghĩa là thành công, phát huy hiệu quả, đơm hoa kết trái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうこう
Romajisoukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
そうこう
soukou

thành công, phát huy hiệu quả, đơm hoa kết trái

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thành công, phát huy hiệu quả, đơm hoa kết tráisuccess; achievement; fruition

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.