Từ vựng

奉納 (ほうのう, hounou) nghĩa là gì?

奉納 (ほうのう, hounou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc dâng cúng, sự hiến dâng lên thần Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうのう
Romajihounou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほうのう
hounou

việc dâng cúng, sự hiến dâng lên thần Phật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc dâng cúng, sự hiến dâng lên thần Phậtdedication; offering; presentation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.