Từ vựng
奇抜 (きばつ, kibatsu) nghĩa là gì?
奇抜 (きばつ, kibatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là độc đáo khác lạ, phá cách đầy bất ngờ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きばつ |
|---|
| Romaji | kibatsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
奇抜きばつ
kibatsu
độc đáo khác lạ, phá cách đầy bất ngờ
- 1tính từ -na · danh từ độc đáo khác lạ, phá cách đầy bất ngờ(very) unusual; unconventional; eccentric