Từ vựng

奇怪 (きかい, kikai) nghĩa là gì?

奇怪 (きかい, kikai) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ quái, quái dị, bí ẩn khó hiểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかい
Romajikikai
Từ loạitính từ -na, danh từ
きかい
kikai

kỳ quái, quái dị, bí ẩn khó hiểu

  1. 1tính từ -na · danh từ kỳ quái, quái dị, bí ẩn khó hiểustrange; wonderful; weird

Còn viết: 奇っ怪

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.