Từ vựng

天皇陛下 (てんのうへいか, tennouheika) nghĩa là gì?

天皇陛下 (てんのうへいか, tennouheika) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) Đức Thiên hoàng bệ hạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんのうへいか
Romajitennouheika
Từ loạidanh từ
てんのうへいか
tennouheika

(kính ngữ) Đức Thiên hoàng bệ hạ

  1. 1danh từ (kính ngữ) Đức Thiên hoàng bệ hạHis Majesty the Emperor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.