Từ vựng
天然痘 (てんねんとう, tennentou) nghĩa là gì?
天然痘 (てんねんとう, tennentou) trong tiếng Nhật nghĩa là bệnh đậu mùa.
| Cách đọc | てんねんとう |
|---|---|
| Romaji | tennentou |
| Từ loại | danh từ |
天然痘てんねんとう
tennentou
bệnh đậu mùa
- 1danh từ bệnh đậu mùasmallpox; variola
Từ vựng
天然痘 (てんねんとう, tennentou) trong tiếng Nhật nghĩa là bệnh đậu mùa.
| Cách đọc | てんねんとう |
|---|---|
| Romaji | tennentou |
| Từ loại | danh từ |
bệnh đậu mùa