Từ vựng
大 (だい, dai) nghĩa là gì?
大 (だい, dai) trong tiếng Nhật nghĩa là lớn, đại.
| Cách đọc | だい |
|---|---|
| Romaji | dai |
| Từ loại | tiền tố, tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
大だい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdai
lớn, đại
- 1tiền tố · tính từ -na · danh từ to, lớn, vĩ đại, quan trọng, nghiêm trọnglarge; big; great
- 2tiền tố đại, bậc thầy, danh tiếng lớngreat; prominent; eminent
- 3hậu tố (hậu tố) cỡ bằng, to bằng-sized; as big as; the size of
- 4hậu tố (viết tắt) trường đại họcuniversity
- 5danh từ cỡ lớn, suất lớnlarge (e.g. serving size); large option
Câu ví dụ
このシャツは大サイズです。
Chiếc áo này cỡ lớn.
今回の公演は大成功でした。
Buổi biểu diễn lần này là một thành công lớn.