Từ vựng

大麻 (たいま, taima) nghĩa là gì?

大麻 (たいま, taima) trong tiếng Nhật nghĩa là cây gai dầu; cần sa, ma túy chiết xuất từ cây cần sa; thẻ bùa giấy hoặc lễ vật dâng cúng thần linh trong Thần đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいま
Romajitaima
Từ loạidanh từ
たいま
taima

cây gai dầu; cần sa, ma túy chiết xuất từ cây cần sa; thẻ bùa giấy hoặc lễ vật dâng cúng thần linh trong Thần đạo

  1. 1danh từ cây gai dầuhemp
  2. 2danh từ cần sa, ma túy chiết xuất từ cây cần sacannabis; marijuana; pot
  3. 3danh từ thẻ bùa giấy hoặc lễ vật dâng cúng thần linh trong Thần đạoShinto paper offerings

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.