Từ vựng
大腸 (だいちょう, daichou) nghĩa là gì?
大腸 (だいちょう, daichou) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) ruột già, đại tràng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいちょう |
|---|
| Romaji | daichou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
大腸だいちょう
daichou
(giải phẫu học) ruột già, đại tràng
- 1danh từ (giải phẫu học) ruột già, đại trànglarge intestine; large bowel; colon