Từ vựng
大脳 (だいのう, dainou) nghĩa là gì?
大脳 (だいのう, dainou) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) đại não.
| Cách đọc | だいのう |
|---|---|
| Romaji | dainou |
| Từ loại | danh từ |
大脳だいのう
dainou
(giải phẫu học) đại não
- 1danh từ (giải phẫu học) đại nãocerebrum
Từ vựng
大脳 (だいのう, dainou) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) đại não.
| Cách đọc | だいのう |
|---|---|
| Romaji | dainou |
| Từ loại | danh từ |
(giải phẫu học) đại não