Từ vựng

大脳 (だいのう, dainou) nghĩa là gì?

大脳 (だいのう, dainou) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) đại não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいのう
Romajidainou
Từ loạidanh từ
だいのう
dainou

(giải phẫu học) đại não

  1. 1danh từ (giải phẫu học) đại nãocerebrum

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.