Từ vựng

大掛かり (おおがかり, oogakari) nghĩa là gì?

大掛かり (おおがかり, oogakari) trong tiếng Nhật nghĩa là quy mô lớn, công phu đồ sộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおおがかり
Romajioogakari
Từ loạitính từ -na, danh từ
おおがかり
oogakari

quy mô lớn, công phu đồ sộ

  1. 1tính từ -na · danh từ quy mô lớn, công phu đồ sộlarge-scale

Còn viết: 大がかり、大掛り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.