Từ vựng

大手 (おおて, oote) nghĩa là gì?

大手 (おおて, oote) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty lớn, tập đoàn hàng đầu trong ngành; cổng chính phía trước của tòa thành; đạo quân chủ lực đánh thẳng vào mặt trước tòa thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおおて
Romajioote
Từ loạidanh từ, tính từ の
おおて
oote

công ty lớn, tập đoàn hàng đầu trong ngành; cổng chính phía trước của tòa thành; đạo quân chủ lực đánh thẳng vào mặt trước tòa thành

  1. 1danh từ · tính từ の công ty lớn, tập đoàn hàng đầu trong ngànhmajor company; big company
  2. 2danh từ · tính từ の cổng chính phía trước của tòa thànhfront castle gate
  3. 3danh từ · tính từ の đạo quân chủ lực đánh thẳng vào mặt trước tòa thànhforce attacking the front of a castle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.