Từ vựng

大和 (やまと, yamato) nghĩa là gì?

大和 (やまと, yamato) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) nước Nhật cổ đại, vương quốc Yamato; xứ Yamato, vùng đất nay thuộc tỉnh Nara; thiết giáp hạm Yamato.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやまと
Romajiyamato
Từ loạidanh từ
やまと
yamato

(lịch sử) nước Nhật cổ đại, vương quốc Yamato; xứ Yamato, vùng đất nay thuộc tỉnh Nara; thiết giáp hạm Yamato

  1. 1danh từ (lịch sử) nước Nhật cổ đại, vương quốc Yamato(ancient) Japan; Yamato kingdom; state of Yamato
  2. 2danh từ (lịch sử) xứ Yamato, vùng đất nay thuộc tỉnh NaraYamato (former province located in present-day Nara Prefecture)
  3. 3danh từ (lịch sử) thiết giáp hạm YamatoYamato (battleship)

Còn viết: 倭

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.