Từ vựng

大体 (だいたい, daitai) nghĩa là gì?

大体 (だいたい, daitai) trong tiếng Nhật nghĩa là đại khái, khoảng chừng; nói chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいたい
Romajidaitai
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
だいたい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaitai

đại khái, khoảng chừng; nói chung

  1. 1trạng từ đại khái, nói chung, hầu hết, gần như, khoảng chừnggenerally; on the whole; mostly
  2. 2tính từ の đại khái, sơ bộ, chung chunggeneral; rough
  3. 3danh từ đại ý, nội dung chính, phần cốt lõioutline; main points; gist
  4. 4trạng từ ngay từ đầu, vốn dĩ, nói cho cùng thìin the first place; first and foremost; from the start

Câu ví dụ

  • Bài tập tôi đã làm xong gần hết.

  • Đến ga mất khoảng mười phút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.