Từ vựng

夢想 (むそう, musou) nghĩa là gì?

夢想 (むそう, musou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mộng tưởng, sự mơ tưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむそう
Romajimusou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
むそう
musou

sự mộng tưởng, sự mơ tưởng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mộng tưởng, sự mơ tưởngdream; vision; reverie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.