Từ vựng
夢幻 (むげん, mugen) nghĩa là gì?
夢幻 (むげん, mugen) trong tiếng Nhật nghĩa là mộng ảo, ảo mộng.
| Cách đọc | むげん |
|---|---|
| Romaji | mugen |
| Từ loại | danh từ |
夢幻むげん
mugen
mộng ảo, ảo mộng
- 1danh từ mộng ảo, ảo mộngdreams; fantasy; visions
Từ vựng
夢幻 (むげん, mugen) trong tiếng Nhật nghĩa là mộng ảo, ảo mộng.
| Cách đọc | むげん |
|---|---|
| Romaji | mugen |
| Từ loại | danh từ |
mộng ảo, ảo mộng