Kanji

Chữ 幻 (HUYỄN) nghĩa là gì?

幻 đọc Hán-Việt là HUYỄN, nghĩa là ảo, huyễn; ảo ảnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuyễn
Âm Onゲン
Âm Kunまぼろし
Số nét4
Bộ thủ chính幺 (yêu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huyễnÂm On ゲンÂm Kun まぼろし
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

ảo, huyễn; ảo ảnh

Mẹo nhớ

Một sợi tơ 幺 mảnh mờ trước mắt vụt tan biến như một ẢO ẢNH.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.