Từ vựng
多面 (ためん, tamen) nghĩa là gì?
多面 (ためん, tamen) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều mặt, đa diện.
| Cách đọc | ためん |
|---|---|
| Romaji | tamen |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
多面ためん
tamen
nhiều mặt, đa diện
- 1danh từ · tính từ の nhiều mặt, đa diệnmany-sided; multifaceted
Từ vựng
多面 (ためん, tamen) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều mặt, đa diện.
| Cách đọc | ためん |
|---|---|
| Romaji | tamen |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
nhiều mặt, đa diện