Từ vựng
多角 (たかく, takaku) nghĩa là gì?
多角 (たかく, takaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đa giác, đa diện nhiều mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たかく |
|---|
| Romaji | takaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
多角たかく
takaku
đa giác, đa diện nhiều mặt
- 1danh từ · tính từ の đa giác, đa diện nhiều mặtmany-sided; versatile; polygonal