Từ vựng
多様化 (たようか, tayouka) nghĩa là gì?
多様化 (たようか, tayouka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đa dạng hóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たようか |
|---|
| Romaji | tayouka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
多様化たようか
tayouka
sự đa dạng hóa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đa dạng hóadiversification