Từ vựng
多彩 (たさい, tasai) nghĩa là gì?
多彩 (たさい, tasai) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều màu sắc, sặc sỡ, đa sắc; đa dạng, phong phú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たさい |
|---|
| Romaji | tasai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
多彩たさい
tasai
nhiều màu sắc, sặc sỡ, đa sắc; đa dạng, phong phú
- 1tính từ -na · danh từ nhiều màu sắc, sặc sỡ, đa sắccolourful; colorful; multicoloured
- 2tính từ -na · danh từ đa dạng, phong phú, đủ loại, muôn màu muôn vẻvarious; varied; variegated