Từ vựng
多元的 (たげんてき, tagenteki) nghĩa là gì?
多元的 (たげんてき, tagenteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính đa nguyên, đa chiều.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たげんてき |
|---|
| Romaji | tagenteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
多元的たげんてき
tagenteki
mang tính đa nguyên, đa chiều
- 1tính từ -na mang tính đa nguyên, đa chiềupluralistic; plural