Từ vựng

外 (そと, soto) nghĩa là gì?

外 (そと, soto) trong tiếng Nhật nghĩa là bên ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそと
Romajisoto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
そと
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoto

bên ngoài

GenkiGenki 18
  1. 1danh từ bên ngoài, phía ngoài, mặt ngoàioutside; exterior
  2. 2danh từ ngoài trời, ngoài không khí thoángthe open (air)
  3. 3danh từ nơi khác, chỗ khác; bên ngoài nhóm của mình (gia đình, công ty)other place; somewhere else; outside one's group (family, company, etc.)

Câu ví dụ

  • Bên ngoài lạnh.

  • Trẻ con chơi ở bên ngoài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.