Từ vựng
その (sono) nghĩa là gì?
その trong tiếng Nhật nghĩa là đó (chỉ định, xa người nói nhưng gần người nghe).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | その |
|---|
| Romaji | sono |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsono
đó (chỉ định, xa người nói nhưng gần người nghe)
- 1adj-pn cái đó, cái ấy, chỗ đóthat; the
- 2adj-pn phần (như 'phần hai')part (as in "part two")
- 3thán từ à, ờ thì, ừm (tiếng đệm khi ngập ngừng)um ...; er ...; uh ...
Câu ví dụ
その人は先生です。
Người đó là giáo viên.
その本は面白いです。
Quyển sách đó thú vị.