Từ vựng
外面 (がいめん, gaimen) nghĩa là gì?
外面 (がいめん, gaimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt ngoài, bề mặt bên ngoài; vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài; thái độ cư xử với người ngoài.
| Cách đọc | がいめん |
|---|---|
| Romaji | gaimen |
| Từ loại | danh từ |
外面がいめん
gaimen
mặt ngoài, bề mặt bên ngoài; vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài; thái độ cư xử với người ngoài
- 1danh từ mặt ngoài, bề mặt bên ngoàiouter surface; outside; exterior
- 2danh từ vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoàioutward appearance
- 3danh từ thái độ cư xử với người ngoàimanner (with others); demeanour; (outward) bearing
Còn viết: 外づら